6.2. Tài sản, vị thế đóng
GET
Tra cứu danh sách vị thế đã đóng của tài khoản phái sinh.
/khronos/v1/account/portfolio/position/closeHeader
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
Authorization | string | Bearer <access token>. | |
Content-Type | string | application/json. |
Request parameter
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
accountId | string | Số tài khoản lưu ký. | |
subAccountId | string | Tiểu khoản phái sinh. | |
symbol | string | Mã chứng khoán (để trống = tất cả). | |
pageNo | number | Số trang. | |
pageSize | number | Số dòng mỗi trang. |
GET /khronos/v1/account/portfolio/position/close
curl "https://openapi.tcbs.com.vn/khronos/v1/account/portfolio/position/close?accountId=105C031402&subAccountId=105C031402A&symbol=&pageNo=1&pageSize=20" \
-H "Authorization: Bearer $TOKEN" \
-H "Content-Type: application/json"Response
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
cmd | string | Tên lệnh phản hồi. | |
rc | string | Mã kết quả, 1 = thành công. | |
data | array | Danh sách vị thế đóng. | |
data[].symbol | string | Mã hợp đồng. | |
data[].side | string | Loại giao dịch (B/S). | |
data[].openPrice | number | Giá mở TB. | |
data[].closePrice | number | Giá đóng TB. | |
data[].closePosition | string | Số vị thế đóng / tổng. | |
data[].fee | number | Phí giao dịch. | |
data[].tax | number | Thuế. | |
data[].closeVM | number | Lãi lỗ đã đóng. | |
data[].unrealize | number | Lãi lỗ chưa đóng. | |
data[].closePC | number | % lãi/lỗ đã đóng. | |
data[].time | string | Thời gian đóng cuối. |
{
"cmd": "Web.Portfolio.PositionClose",
"rc": "1",
"data": [
{
"symbol": "TOTAL",
"side": "",
"openPrice": 0,
"closePrice": 0,
"closePosition": 0,
"fee": 11400,
"tax": 15275,
"closeVM": 500000,
"unrealize": 500000,
"closePC": 0,
"time": ""
},
{
"symbol": "VN30F2103",
"side": "S",
"openPrice": 1180,
"closePrice": 1175,
"closePosition": "1/1",
"fee": 5700,
"tax": 7637.5,
"closeVM": 500000,
"unrealize": 0,
"closePC": 3.26,
"time": "11:56:24"
}
]
}