5.8. Cung cầu theo tháng
GET
Lấy dữ liệu cung cầu theo tháng của một mã chứng khoán.
/nyx/v1/intraday/{ticker}/bsa-monthHeader
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
Authorization | string | Bearer <access token>. | |
Content-Type | string | application/json. |
Path variable
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
ticker | string | Mã cổ phiếu, ví dụ TCB. |
Request parameter
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
timeWindow | string | Khung thời gian: 1M. | |
type | enum | Loại NĐT: sheep (cá nhân nhỏ lẻ), wolf (tổ chức vừa), shark (tổ chức lớn), all (tất cả, mặc định). |
GET /nyx/v1/intraday/TCB/bsa-month?timeWindow=1M&type=all
curl "https://openapi.tcbs.com.vn/nyx/v1/intraday/TCB/bsa-month?timeWindow=1M&type=all" \
-H "Authorization: Bearer $TOKEN" \
-H "Content-Type: application/json"Response
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
ticker | string | Mã cổ phiếu. | |
data[].bup | number | Tỷ lệ % mua tích cực. | |
data[].sdp | number | Tỷ lệ % bán tiêu cực. | |
data[].bsr | number | Tỷ lệ mua/bán. | |
data[].t | string | Thời gian (DD/MM). |
{
"ticker": "TCB",
"data": [
{
"bup": 0.65,
"sdp": 0.35,
"bsr": 1.25,
"t": "07/05"
}
]
}