4.11. Tỷ lệ margin & rủi ro
GET
Lấy tổng nợ gốc, tổng nợ lãi, Rtt thực tế, tỷ lệ ký quỹ ban đầu, tỷ lệ duy trì, tỷ lệ cảnh báo cho tài khoản margin.
/hydros/v1/account/{accountNo}/riskHeader
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
Authorization | string | Bearer <access token>. | |
Content-Type | string | application/json. |
Path variable
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
accountNo | string | Số tài khoản margin. |
GET /hydros/v1/account/0001G75216/risk
curl "https://openapi.tcbs.com.vn/hydros/v1/account/0001G75216/risk" \
-H "Authorization: Bearer $TOKEN" \
-H "Content-Type: application/json"Response
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
[].accountNo | string | Số tiểu khoản. | |
[].rtt | number | Rtt thực tế. | |
[].outstanding | number | Tổng nợ gốc. | |
[].accruedInterest | number | Tổng nợ lãi. | |
[].dueAmount | number | Nợ đến hạn. | |
[].overdueAmount | number | Nợ quá hạn. | |
[].totalFeeDebt | number | Tổng nợ phí (Phí marginsure). | |
[].riskPolicy.initialMargin | number | Tỷ lệ ký quỹ ban đầu. | |
[].riskPolicy.maintenanceMargin | number | Tỷ lệ duy trì. | |
[].riskPolicy.liquidationMargin | number | Tỷ lệ cảnh báo. | |
[].riskStatus.code | string | Trạng thái RTT. | |
[].riskStatus.description | string | Mô tả trạng thái RTT. |
[
{
"accountNo": "0001I97267",
"rtt": 99.95,
"outstanding": 8858766677,
"accruedInterest": 18638724,
"dueAmount": 34621881,
"overdueAmount": 34621881,
"totalFeeDebt": 8885876,
"riskPolicy": {
"initialMargin": 100,
"maintenanceMargin": 80,
"liquidationMargin": 30
},
"riskStatus": {
"code": "SAFE",
"description": "An toàn"
}
}
]