5.5. Lịch sử giá khớp
GET
Lấy lịch sử giá khớp trong ngày của một mã chứng khoán (có phân trang).
/nyx/v1/intraday/{ticker}/his/pagingHeader
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
Authorization | string | Bearer <access token>. | |
Content-Type | string | application/json. |
Path variable
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
ticker | string | Mã cổ phiếu, ví dụ TCB. |
Request parameter
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
page | number | Số trang (bắt đầu từ 0). | |
size | number | Số dòng mỗi trang (tối đa 100). | |
headIndex | number | Chỉ số đầu để phân trang ngược (mặc định -1). |
GET /nyx/v1/intraday/TCB/his/paging?page=0&size=20
curl "https://openapi.tcbs.com.vn/nyx/v1/intraday/TCB/his/paging?page=0&size=20" \
-H "Authorization: Bearer $TOKEN" \
-H "Content-Type: application/json"Response
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
page | number | Trang hiện tại. | |
size | number | Kích thước trang. | |
headIndex | number | Chỉ số đầu. | |
numberOfItems | number | Số bản ghi trả về. | |
total | number | Tổng số lệnh khớp. | |
ticker | string | Mã cổ phiếu. | |
data[].p | number | Giá khớp lệnh. | |
data[].v | number | Khối lượng. | |
data[].cp | number | Thay đổi giá (giá - giá tham chiếu). | |
data[].a | string | Hành động (Buy up/Sell down). | |
data[].ba | number | Tích lũy KL mua lên. | |
data[].sa | number | Tích lũy KL bán xuống. | |
data[].hl | boolean | Highlight nếu giá trị > 200M. | |
data[].t | string | Thời gian nhận lệnh từ sở. |
{
"page": 0,
"size": 20,
"headIndex": 3974,
"numberOfItems": 10,
"total": 3975,
"ticker": "TCB",
"d": "05/08",
"data": [
{
"p": 33850.0,
"v": 100,
"cp": -650.0,
"rcp": 0.0,
"a": "",
"ba": 6034800.0,
"sa": 10320100.0,
"hl": false,
"pcp": 0.0,
"t": "14:45:00"
}
]
}